transporter
transporter /træns'pɔ:tə/
| thiết bị vận chuyển |
| | heavy equipment transporter |
| phương tiện vận chuyển hàng nặng |
|
| | heavy equipment transporter |
| xe vận chuyển thiết bị nặng |
|
| | overburden transporter bridge |
| cầu vận chuyển đất đào |
|
| | cần trục chuyển tải |
|
| | máy trục chuyển tải |
|
| | máy trục lăn kiểu cổng |
|
| chủ hãng vận tải |
| máy chuyên chở |
| máy tải |
| người chuyên chở |
| người vận tải |
| nhà vận tải |
| xe chuyên chở |
| xe tải lớn (để chở xe hơi..) |
| xe tải lớn (để chở xe hơi...) |
| | phương tiện chở bằng cáp |
|
| | thuế vận chuyển |
|
o máy vận chuyển; băng tải; người chuyên chở
Từ điển chuyên ngành Môi trường
Transporter: Hauling firm that picks up properly packaged and labeled hazardous waste from generators and transports it to designated facilities for treatment, storage, or disposal. Transporters are subject to EPA and DOT hazardous waste regulations.
Người vận chuyển: Các công ty chuyên chở có nhiệm vụ lấy các chất thải nguy hại đã được dán nhãn và đóng gói hợp lệ từ nguồn phát thải và vận chuyển đến nhà máy được chỉ định làm công việc xử lý, lưu kho hoặc phân hủy. Các công ty này hoạt động theo các quy định của EPA và DOT về chất thải nguy hại.
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): transport, transportation, transporter, transport
Xem thêm: car transporter, conveyer belt, conveyor belt, conveyer, conveyor