Từ điển Anh Việt
"trembler"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
trembler
trembler /'tremblə/
danh từ
người hay run sợ, người nhút nhát
(điện học) chuông điện
Lĩnh vực:
điện
bộ rung (chuông điện) (phần ứng)
chuông điện
Lĩnh vực:
điện lạnh
cần rung
máy con ve
trembler bell
chuông rung
trembler coil
cuộn dây rung
Xem thêm:
quaker
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
trembler
Từ điển WordNet
n.
one who quakes and trembles with (or as with) fear;
quaker