Từ điển Anh Việt
"quaker"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quaker
quaker /'kweikə/
danh từ
tín đồ phái Quây-cơ, tín đồ phái giáo hữu
(Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker-gun
bốn bản (như nhau)
bốn bản như nhau
chim cun cút
làm thành bốn bản như nhau
in quadruplicate
làm thành bốn bản
Xem thêm:
Friend
,
Quaker
,
trembler
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quaker
Từ điển WordNet
n.
a member of the Religious Society of Friends founded by George Fox (the Friends have never called themselves Quakers);
Friend
,
Quaker
one who quakes and trembles with (or as with) fear;
trembler