
| Lĩnh vực: ô tô |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
o chậu, bồn; xe goòng nhỏ, xe tải thùng lật
§ bailing tub : thùng hút; bồn chứa chất thải khi rửa lỗ khoan
Xem thêm: bathtub, bathing tub, bath, vat, tubful
tub noun
ADJ. bath (also bathtub) | hot
VERB + TUB lie in, soak in I love soaking in a hot tub. | climb/get in | climb/get out of
n.
a tub of water