Từ điển Anh Việt
"tumbler"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tumbler
tumbler /'tʌmblə/
danh từ
cốc (không có chân)
người nhào lộn
giống chim bồ câu nhào lộn (trong khi bay)
con lật đật (đồ chơi)
lẫy khoá
máy lật
máy nhào trộn
Giải thích EN:
A device in which objects are tumbled.a device in which objects are tumbled.
Giải thích VN:
Một thiết bị trong đó các vật thể được nhào trộn.
trống quay
Lĩnh vực:
điện
công tác lật
Feed gearbox (Norton tumbler gear)
Hộp điều khiển dao tiện (cơ cấu Norton)
pin tumbler
khóa trụ
pin tumbler
tang chốt
tumbler gear
bánh tăng lật
tumbler gear latch
chốt của bánh răng đảo chiều
tumbler gear segment
chạc bánh răng đảo chiều
tumbler gear segment
chạc bánh răng lật (hộp Norton)
tumbler lever
cần lật
tumbler lock
khóa có lẫy
tumbler reverse lever
cần gạt đảo chiều
tumbler soring
lò xo xoắn có mũ
tumbler switch
công tắc bập bênh
tumbler switch
công tắc bật
tumbler switch
công tắc cần bật
tumbler switch
công tắc lật
cốc cao
thiết bị lật đảo
thùng quay
curing tumbler
: thùng quay để ướp muối
rice tumbler
: thùng quay để xoa gạo
thùng quay đánh bóng
beer tumbler
cốc bia
o
trống quay, tang quay; máy lật
Xem thêm:
roller
,
tumbler pigeon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tumbler
Từ điển WordNet
n.
a gymnast who performs rolls and somersaults and twists etc.
a glass with a flat bottom but no handle or stem; originally had a round bottom
a movable obstruction in a lock that must be adjusted to a given position (as by a key) before the bolt can be thrown
pigeon that executes backward somersaults in flight or on the ground;
roller
,
tumbler pigeon
English Synonym and Antonym Dictionary
tumblers
syn.:
roller
tumbler pigeon