roller

roller /'roulə/
  • danh từ
    • trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
    • trục cán, máy cán
    • ống cuộn
    • (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
    • đợt sóng cuồn cuộn
    • (động vật học) chim sả rừng

Lĩnh vực: ô tô
 hiệu xe Rolls-Royce

Adapter, Roller bearing
 đệm ổ bi trục xe

 con lăn (trên các đường treo)
 máy lăn
  • batch roller: máy lăn khối kẹo cứng
  • duplex roller: máy lăn hai đôi (để chế biến macgarin dầu thảo mộc)
  • horizontal batch roller: máy lăn khối kẹo cứng
  •  máy nghiền trục
     máy tạo hình
  • cutting roller: máy tạo hình bánh quy
  •  thợ cán
     thùng quay
  • roller drying: sự sấy trong thùng quay
  •  trục
  • corn roller: trục nghiền khô
  • cutting roller: trục cắt
  • flour-bight roller mill: máy nghiền hai cặp trục
  • gauge roller: trục nhào
  • glue roller: trục dán hồ
  • pair roller: máy dát mỏng một đôi trục (để chế biến macgarin)
  • roller less churn: máy làm bơ không trục ép
  • roller mill: máy nghiền đôi trục
  • roller surface: bề mặt trục
  • roller trough: máng hứng giữa các trục quay

  • beak roller mill
     máy cán xé
    beef roller
     con lăn súc thịt bò
    bench roller
     máy nhào để bàn
    dough sheeting roller
     máy nhào bột
    drying roller
     máy sấy dạng tang
    drying roller
     tang sấy
    gauge roller
     máy nhào bột
    high roller
     dân cối xay
    road roller
     máy cán đường
    roller maker
     máy đóng nhãn tròn
    roller scalder
     máy chần băng tải
    roller truck
     xe chở con lăn
    safety roller stop
     chốt chặn trên đường treo
    sizing roller
     máy cán kẹo
    .
    sizing roller
     máy xoa gạo

    ['roulə]

  • danh từ

    o   trục cán, trục lăn, máy đầm

    §   cam roller : trục cam

    §   casing roller : trục cán ống chống

    §   compressor roller : trục máy nén

    §   guide roller : con lăn dẫn hướng

    §   valve lifter roller : con lăn đẩy xuppap

    §   roller bearing : ổ bi đũa

    §   roller chain : xích lăn

    §   roller reamer : doa lăn

    §   roller reamer effect : hiệu ứng doa lăn

    §   roller stabilizer : bộ ổn định có trục lăn

    §   roller-cone bit : mũi khoan chóp xoay


    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): roll, roller, roll, unroll, rolling


    Xem thêm: roll, rolling wave, curler, hair curler, crimper, tumbler, tumbler pigeon



  • roller

    Từ điển WordNet

      n.

    • a grounder that rolls along the infield
    • a long heavy sea wave as it advances towards the shore; roll, rolling wave
    • a small wheel without spokes (as on a roller skate)
    • a cylinder that revolves
    • a mechanical device consisting of a cylindrical tube around which the hair is wound to curl it; curler, hair curler, crimper

      a woman with her head full of curlers is not a pretty sight

    • Old World bird that tumbles or rolls in flight; related to kingfishers
    • pigeon that executes backward somersaults in flight or on the ground; tumbler, tumbler pigeon

    English Synonym and Antonym Dictionary

    rollers
    syn.: crimper curler hair curler roll rolling wave tumbler tumbler pigeon