rolling
rolling /'rɔlikiɳ/
- danh từ
- (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
- sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
- tiếng vang rền (sấm, trống...)
- tính từ
- trôi qua
- the rolling years: năm tháng trôi qua
- rolling stone gathers no moss
| cán |
| centerless thread rolling machine: máy cán ren không tâm |
| cold rolling: sự cán nguội |
| cold rolling mill: máy cán nguội |
| cold thread rolling machine: máy cán nguội ren |
| foil rolling mill: máy cán lá |
| four-high rolling mill: máy cán bốn trục |
| gear rolling machine: máy cán răng |
| hot rolling mill: máy cán nóng |
| hot rolling mill: phân xưởng cán nóng |
| hot rolling thread: ren cán nóng |
| merchant bar rolling mill: máy cán thanh thương phẩm |
| pillar rolling mill: máy cán kiểu cột |
| plate rolling: sự cán tấm kim loại |
| profile rolling: sự cán biên dạng |
| profile rolling: sự cán tạo hình |
| rail rolling mill: bộ trục cán ray |
| range of rolling temperature: biên độ nhiệt độ cán (thép) |
| rolling crack: vết nứt do cán |
| rolling cycle: chu kỳ cán |
| rolling mill: máy cán thép hình |
| rolling mill: nhà máy cán thép |
| rolling mill: bộ trục cán |
| rolling mill products: sản phẩm cán |
| rolling mill train: băng cán lăn |
| rolling mill train: đường cán cuộn |
| rolling mill train: dây chuyền cán |
| rolling over: sự cán phẳng |
| rolling plat: nhà máy cán |
| rolling process: quá trình cán |
| rolling schedule: chế độ cán |
| rolling width: bề rộng cán |
| rough rolling: sự cán tóp |
| rough rolling: sự cán thô |
| screw thread rolling machine: máy cán ren |
| shape rolling: sự cán biến dạng |
| shape rolling: sự cán tạo hình |
| sheet rolling: sự cán tấm |
| sheet rolling mill: máy cán tấm mỏng |
| skew rolling mill: máy cán kiểu trục nghiêng |
| small section rolling mill: máy cán hình cỡ nhỏ |
| steel ingot rolling mill: máy cán thỏi thép |
| thread rolling: sự cán ren |
| tube rolling mill: phân xưởng cán ống |
| tube rolling mill: máy cán ống |
| twin rolling mill: máy cán hai trục |
| type rolling mill: máy cán vành bánh |
| vacuum-pressure rolling: sự cán (bằng lực) trong chân không |
| vibratory rolling: sự cán rung |
| wheel rolling mill: máy cán bánh xe |
| worm thread rolling machine: máy cán trục vít |
| dao động ngang |
| dát |
| gold rolling machine: máy dát vàng |
| rolling mill: xưởng dát, máy dát |
| làm sạch |
| lăn |
| axis of rolling: trục lăn ngang |
| coefficient of rolling friction: hệ số ma sát lăn |
| compaction by rolling: sự dầm lăn |
| compaction by rolling: đầm lăn |
| compaction by rolling: sự đầm lăn |
| cylindrical rolling gate: cửa van hình trụ lăn |
| electrical rolling: máy lăn đường chạy điện |
| lever with rolling contact: đòn bẩy lăn |
| method of rolling into a thread soil: phương pháp nhào lăn (đất) |
| multicolor paint rolling: sự sơn lăn nhiều màu |
| paint rolling: sự sơn bằng trục lăn |
| paint rolling: sự sơn lăn |
| rolling bearing: gối tựa kiểu con lăn |
| rolling circle: vòng lăn (bánh xe) |
| rolling circle: vòng tròn lăn |
| rolling circle diameter: vòng lăn bánh xe |
| rolling contact: sự tiếp xúc lăn |
| rolling contact: sợ tiếp xúc lăn |
| rolling contact bearing: ổ lăn |
| rolling contact joint: khớp bản lề con lăn |
| rolling contact joint: khớp tiếp điểm lăn |
| rolling cross-grooved: cam cần lăn |
| rolling dividing machine: máy chia (vạch bằng con) lăn |
| rolling door: cửa trượt lăn |
| rolling element: phần tử đo kiểu lăn |
| rolling element: may đo kiểu lăn |
| rolling friction: ma sát lăn |
| rolling gate: cửa (có bánh) lăn |
| rolling gate: cửa van hình trụ lăn |
| rolling lever: đòn (bẩy) lăn |
| rolling load: tải trọng lăn |
| rolling load: tải trọng lăn đường |
| rolling meter: phần tử đo kiểu lăn |
| rolling meter: máy đo kiểu lăn |
| rolling mill train: băng cán lăn |
| rolling motion: chuyển động lăn |
| rolling movement: dao động lăn ngang |
| rolling movement: động tác lăn |
| rolling noise: tiếng ồn lăn bánh |
| rolling of earthwork: sự lăn nền đường |
| rolling partition: vách ngăn lăn |
| rolling pole: trục lăn ngang |
| rolling radius: bán kính lăn |
| rolling resistance: trở lực khi lăn |
| rolling resistance: lực cản lăn |
| rolling resistance: chống lăn |
| rolling resistance: sức chống lăn |
| rolling resistance: sức cản lăn |
| rolling scaffold: giàn giáo lăn |
| rolling speed: tốc độ lăn (xe hủ lô) |
| rolling takeoff: sự lăn cất cánh |
| rolling transposition: đảo dây kiểu lăn |
| rolling transposition: đảo pha kiểu lăn |
| rolling work: công tác dầm lăn |
| sliding and rolling friction: ma sát trượt và lăn |
| surface of rolling: mặt lăn |
| taper rolling bearing: ổ lăn côn |
| lăn rèn |
| sự cán |
| cold rolling: sự cán nguội |
| plate rolling: sự cán tấm kim loại |
| profile rolling: sự cán biên dạng |
| profile rolling: sự cán tạo hình |
| rolling over: sự cán phẳng |
| rough rolling: sự cán tóp |
| rough rolling: sự cán thô |
| shape rolling: sự cán biến dạng |
| shape rolling: sự cán tạo hình |
| sheet rolling: sự cán tấm |
| thread rolling: sự cán ren |
| vacuum-pressure rolling: sự cán (bằng lực) trong chân không |
| vibratory rolling: sự cán rung |
| sự cán nhẵn |
| sự chuyển động xoay |
| sự đầm lăn |
| sự dát |
| sự đu đưa |
| sự lăn |
| rolling of earthwork: sự lăn nền đường |
| rolling takeoff: sự lăn cất cánh |
| sự nghiêng cánh |
| sự quay |
| cuộn theo hàng dọc |
| sự lăn, sự cuộn |
| Lĩnh vực: giao thông & vận tải |
| dao động lăn ngang |
| sự lắc ngang (chuyển động của tàu) |
| sự lăn (lèn) |
| | cửa trụ lấn đứng |
|
| | xe lu chạy điện |
|
| | tải trọng xe chạy |
|
| | method of rolling into a thread soil |
| phương pháp nhào vê (đất) |
|
| sự cán |
| dough rolling: sự cán bột |
| sự dát |
| sự nghiền |
| sự sụt lở |
| sự tán nhỏ |
| sự tung sản phẩm ra từ từ (trên thị trường) |
| | máy cán kẹo cứng |
|
| | ngày thanh toán không cố định |
|
| | ngân sách điều chỉnh liên tục |
|
| | sự tung sản phẩm ra từ từ (trên thị trường) |
|
| | xưởng cán kim loại |
|
| | lãi suất biến đổi |
|
| | trái khoán có lãi suất biến đổi |
|
| | giàn chạy |
|
| | thiết bị lặn |
|
| | mục tiêu kinh tế có thể xét lại |
|
| | sự cuốn lá chè |
|
['rɔlikiɳ]
o sự lăn, sự cán
§ rolling the tank : sục thùng chứa
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): roll, roller, roll, unroll, rolling
Xem thêm: peal, pealing, roll, wheeling, resonant, resonating, resounding, reverberating, reverberative, rolled, trilled, billowing, tumbling, axial rotation, axial motion, roster, roller, rolling wave, coil, whorl, curl, curlicue, ringlet, gyre, scroll, bankroll, bun, peal, pealing, rolling, paradiddle, drum roll, scroll, cast, turn over, wheel, undulate, roll out, wind, wrap, twine, hustle, pluck, undulate, flap, wave, wander, swan, stray, tramp, roam, cast, ramble, rove, range, drift, vagabond, revolve, seethe, roll up