coil

coil /kɔil/
  • danh từ
    • cuộn
      • a coil of rope: cuộn thừng
    • vòng, cuộn (con rắn...)
    • mớ tóc quăn
    • (điện học) cuộn (dây)
    • (kỹ thuật) ống xoắn ruột gà
    • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời)
    • động từ
      • cuộn, quấn
        • the snake coiled up in the sun: con rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời
        • to coil oneself in bed: nằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường
        • the snake coiled [itself] round the branch: con rắn quấn quanh cành cây
      • quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo

     cuộn
  • cargo in coil: hàng quấn cuộn (dạng sợi)
  •  ống xoắn
  • coil evaporator: thiết bị bốc hơi ống xoắn
  • cooling coil: ống xoắn lằm nguội
  • direct expansion cooling coil: ống xoắn lằm nguội hơi trực tiếp
  • expansion coil: ống xoắn bốc hơi
  • heating coil: ống xoắn đốt nóng
  • ice tupe coil: ống xoắn làm lạnh của máy tạo băng
  • reflux coil: ống xoắn chảy ngược
  • refrigerating coil: ống xoắn làm nguội
  • reheat coil: ống xoắn đun nóng thứ cấp
  • steam coil: ống xoắn hơi nước
  • tempering coil heater: thiết bị đốt nóng sơ bộ bằng ống xoắn
  • vertical tube cooling coil: ống xoắn làm nguội thẳng đứng
  •  ống xoắn ruột gà
     quấn
  • cargo in coil: hàng quấn cuộn (dạng sợi)

  • ceiling coil hanger
     móc treo trên trần nhà của hệ thống làm lạnh
    coil cooler
     phòng lạnh kiểu xoắn
    coil deck
     trần giả làm mát không khí
    coil sterilizer
     thiết bị tiệt trùng ống ruột gà
    cooling coil
     ống ruột gà làm nguội
    free convection coil
     bộ làm nguội đối lưu tự do
    refrigerating coil
     ống ruột gà làm nguội

    [kɔil]

    o   ống cuộn

    Cuộn đường ống hoặc ống khai thác, ống cuộn thường dùng để toả hoặc truyền nhiệt.

    o   cuộn dây; vòng cảm ứng; ống xoắn, ống ruột già

    §   chilling coil : ống xoắn làm lạnh

    §   closed coil : ống xoắn đóng kín

    §   concentrating coil : ống xoắn để cô đặc

    §   condenser coil : ống ruột già trong máy ngưng tụ

    §   cooling coil : ống xoắn làm lạnh

    §   cracking coil : ống xoắn crackinh (dùng để bẻ gãy các sản phẩm nặng)

    §   evaporation coil : ống xoắn (trong) máy bốc hơi

    §   expansion coil : ống xoắn để dầu khí

    §   fired coil : ống xoắn (của nồi cất hoặc lò)

    §   heating coil : ống xoắn gia nhiệt; cuộn dây nung

    §   overhead coil : ống xoắn ở đỉnh tháp

    §   pipe coil : ống xoắn, ống ruột già

    §   reception coil : ống xoắn thu nhận

    §   search coil : cuộn thí nghiệm

    §   steam coil : ống xoắn dẫn hơi nóng


    Xem thêm: spiral, volute, whorl, helix, whorl, roll, curl, curlicue, ringlet, gyre, scroll, gyrate, spiral, handbuild, hand-build, loop, curl



    coil

    Từ điển Collocation

    coil noun

    ADJ. neat, tight | thick thick coils of blonde hair

    COIL + VERB unwind

    PREP. in a ~ She wore her hair in a neat coil. | ~ of a coil of rope


    Từ điển WordNet

      n.

    • a structure consisting of something wound in a continuous series of loops; spiral, volute, whorl, helix

      a coil of rope

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals); whorl, roll, curl, curlicue, ringlet, gyre, scroll
    • a transformer that supplies high voltage to spark plugs in a gasoline engine
    • a contraceptive device placed inside a woman's womb
    • tubing that is wound in a spiral
    • reactor consisting of a spiral of insulated wire that introduces inductance into a circuit

      v.

    • to wind or move in a spiral course; gyrate, spiral

      the muscles and nerves of his fine drawn body were coiling for action

      black smoke coiling up into the sky

      the young people gyrated on the dance floor

    • make without a potter's wheel; handbuild, hand-build

      This famous potter hand-builds all of her vessels

    • wind around something in coils or loops; loop, curl

    English Synonym and Antonym Dictionary

    coils|coiled|coiling
    syn.: curl curlicue gyrate gyre hand-build handbuild helix loop ringlet roll scroll spiral volute whorl