scroll

scroll /skroul/
  • danh từ
    • cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ,nghĩa cổ) bảng danh sách
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đường xoáy ốc
    • hình trang trí dạng cuộn
    • động từ
      • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộn tròn
      • trang trí bằng những hình cuộn

     cuộn
  • auto scroll: tự động cuộn
  • auto scroll: cuộn tự động
  • horizontal scroll bar: thanh cuộn (nằm) ngang
  • scroll able entry field: trường nhập cuộn được
  • scroll able partition: phần cuộn được
  • scroll arrow: mũi tên cuộn
  • scroll bar: giải cuộn
  • scroll bar: thanh cuộn
  • scroll bar: thành cuộn
  • scroll bar: thanh cuộn, dải cuộn
  • scroll bar/scroll box: dải cuộn/hộp cuộn
  • scroll box: hộp cuộn
  • scroll down: cuộn xuống
  • scroll mode: chế độ cuộn
  • scroll region: vùng cuộn
  • scroll up: cuộn lên
  • smooth scroll: cuộn trơn
  • vertical scroll: cuộn lên xuống
  • vertical scroll ball: thanh cuộn dọc
  • vertical scroll bar: thanh cuộn đứng
  •  đường xoắn ốc
     nếp cuộn
     sự cuốn
     vật hình xoắn ốc
     xem lướt
     xem trộm
    Lĩnh vực: xây dựng
     buồng xoắn trôn ốc
     gờ xoắn ốc
     trang trí cuộn
    Giải thích EN: Any ornament, such as an Ionic volute, resembling a scroll of paper..
    Giải thích VN: Một kiểu trang trí như kiểu trang trí xoắn ốc Ionic, tương tự như một cuộn giấy.
     vỏ bình ốc (của máy bơm)
    Lĩnh vực: toán & tin
     cuộn đường xoáy ốc
     đường xoáy ốc
     mặt kẻ lệch
     sự xem lướt
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     đường xoắn ốc phẳng
     nếp cuộn tròn
     ren phẳng (mâm cặp máy tiện)
     trục vít (bước thay đổi theo đường kính lõi)

    full scroll
     vỏ hình ốc toàn bộ
    handrail scroll
     trụ xoắn ốc tay vịn
    pelton water wheel scroll
     kênh hình xoắn ốc của tuabin gáo
    scroll (vs)
     cuốn
    scroll (vs)
     cuộn
    scroll bar
     thanh trượt
    scroll chuck
     mâm cặp (kiểu) cam xoáy
    scroll chuck
     mâm cặp (kiểu) rãnh xoay
    scroll chuck
     mâm cặp tự định tâm
    scroll chuck
     mâm cặp vạn năng
    scroll cross-grooved
     cam xoắn vít
    scroll drum
     trống hình nón xoay
    scroll pivoted snips
     kéo cắt lượn
    scroll pivoter snips
     kéo cắt lượn
    scroll pivoter snips
     kéo cắt vòng

     vít tải
  • sugar scroll: vít tải vận chuyển đường

  • scroll shear
     máy cắt tạo hình

    Xem thêm: coil, whorl, roll, curl, curlicue, ringlet, gyre, roll



    scroll

    Từ điển WordNet

      n.

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals); coil, whorl, roll, curl, curlicue, ringlet, gyre
    • a document that can be rolled up (as for storage); roll

      v.

    • move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen

      Scroll down to see the entire text


    Microsoft Computer Dictionary

    vb. To move a document or other data in a window in order to view a particular portion of the document. Scrolling may be controlled by the mouse, arrow keys, or other keys on the keyboard. See also scroll bar.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    scrolls|scrolled|scrolling
    syn.: coil curl curlicue gyre ringlet roll whorl