Từ điển Anh Việt
"gyre"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gyre
gyre /dʤaiə/
danh từ
(thơ ca) (như) gyration
nội động từ
(thơ ca) (như) gyrate
Xem thêm:
coil
,
whorl
,
roll
,
curl
,
curlicue
,
ringlet
,
scroll
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gyre
Từ điển WordNet
n.
a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals);
coil
,
whorl
,
roll
,
curl
,
curlicue
,
ringlet
,
scroll