Từ điển Anh Việt
"twin falls"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
twin falls
Xem thêm:
Twin
,
Twin Falls
,
Twin Falls
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
twin falls
Từ điển WordNet
n.
a waterfall in the Snake River in southern Idaho;
Twin
,
Twin Falls
a town on the Snake River in south central Idaho near the Twin Falls;
Twin Falls