Từ điển Anh Việt
"umbrage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
umbrage
umbrage /'ʌmbridʤ/
danh từ
(thơ ca) bóng cây, bóng râm
cảm tưởng bị coi khinh, cảm tưởng bị làm nhục; sự mếch lòng
to take umbrage
: mếch lòng
Xem thêm:
offense
,
offence
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
umbrage
Từ điển WordNet
n.
a feeling of anger caused by being offended;
offense
,
offence
he took offence at my question
English Synonym and Antonym Dictionary
umbrages
syn.:
offence
offense