Từ điển Anh Việt
"unappreciated"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unappreciated
unappreciated /'ʌnə'pri:ʃieitid/
tính từ
không được quý chuộng, không được đánh giá cao
không được thưởng thức, không được ưa thích
không được đánh giá đúng
chưa được hiểu rõ, chưa được thấy rõ
Xem thêm:
thankless
,
ungratifying
,
unsung
,
unvalued
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unappreciated
Từ điển WordNet
adj.
not likely to be rewarded;
thankless
,
ungratifying
grading papers is a thankless task
having value that is not acknowledged;
unsung
,
unvalued