Từ điển Anh Việt
"unvalued"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unvalued
unvalued /' n'v lju:d/
tính từ
(tài chính) không có giá, không định giá
(nghĩa bóng) không được trọng, không được chuộng
Xem thêm:
unappreciated
,
unsung
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unvalued
Từ điển WordNet
adj.
having value that is not acknowledged;
unappreciated
,
unsung