Từ điển Anh Việt
"unarm"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unarm
unarm /'ʌn'ɑ:m/
ngoại động từ
tước khí giới (người nào)
Xem thêm:
disarm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unarm
Từ điển WordNet
v.
take away the weapons from; render harmless;
disarm