Từ điển Anh Việt
"underpass"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
underpass
underpass /'ʌndəpɑ:s/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu)
lối đi phía dưới
Lĩnh vực:
xây dựng
đường chui
đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu)
đường dưới cầu (cạn)
đường hầm chuyển tiếp
hầm chui ngang đường
pipeline support in underpass
bệ đường ống
pipeline support in underpass
giá đỡ đường ống
Xem thêm:
subway
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
underpass
Từ điển WordNet
n.
an underground tunnel or passage enabling pedestrians to cross a road or railway;
subway