subway
subway /'sʌbwei/
- danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe lửa ngầm; đường xe điện ngầm
- nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi bằng xe lửa ngầm; đi bằng xe điện ngầm
| dây cáp |
| đường hầm |
| pedestrian subway: đường hầm bộ hành |
| đường ngầm |
| Giải thích EN: Especially in British use, an undergound passage, as beneath an urban street. |
| Giải thích VN: Dùng đặc biệt trong tiếng Anh, một lối đi dưới lòng đất, như ở bên dưới một đường đô thị. |
| đường tàu điện ngầm |
| lối đi dưới đất |
| tàu điện ngầm |
| subway station: ga tàu điện ngầm |
| địa đạo |
| đường xe điện ngầm |
| hầm chui qua đường |
| hệ đường ray ngầm |
| Giải thích EN: An underground rail transport system. |
| Giải thích VN: Một hệ thống vận chuyển bằng đường ray dưới lòng đất. |
| xe điện ngầm |
| Giải thích EN: A train that is part of such a system. |
| Giải thích VN: Một tàu là một phần của một hệ thống như vậy. |
| Lĩnh vực: giao thông & vận tải |
| đường hầm (dành cho khách đi bộ) |
| tầu điện ngầm |
| đường ngầm |
| đường xe điện ngầm |
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): way, subway, midway, wayward
Xem thêm: metro, tube, underground, subway system, underpass