underprice

underprice
  • động từ
    • định giá quá thấp, ra giá thấp quá đáng

 dưới giá
 không tính giá cao hơn
 rớt giá
 tính giá thấp hơn
 tính giá trị thấp hơn

Xem thêm: dump



underprice

Từ điển WordNet

    v.

  • sell at artificially low prices; dump