Từ điển Anh Việt
"uninjured"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
uninjured
uninjured /'ʌn'indʤəd/
tính từ
vô sự, không bị thương, không bị thiệt hại (người); không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn (vật)
không bị xúc phạm
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs):
injury
,
injure
,
injured
,
uninjured
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
uninjured
Từ điển WordNet
adj.
not injured physically or mentally