Từ điển Anh Việt
"unitedly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unitedly
unitedly /ju:'naitidli/
phó từ
cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại
Xem thêm:
together
,
in collaboration
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unitedly
Từ điển WordNet
adv.
with cooperation and interchange;
together
,
in collaboration
we worked together on the project