Từ điển Anh Việt
"unmortgaged"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unmortgaged
unmortgaged /'ʌn'mɔ:gidʤd/
tính từ
không bị cầm cố, không bị thế nợ
không đấn thân vào, không hiến thân cho
không bị cầm cố, thế nợ, thế chấp
miễn cầm cố
unmortgaged assets
tài sản chưa thế chấp
unmortgaged estate
bất động sản chưa thế chấp
Xem thêm:
clear
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unmortgaged
Từ điển WordNet
adj.
(especially of a title) free from any encumbrance or limitation that presents a question of fact or law;
clear
I have clear title to this property