Từ điển Anh Việt
"unplug"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unplug
unplug /'ʌn'plʌg/
ngoại động từ
tháo nút ra
rút phích cắm
Lĩnh vực:
xây dựng
rút chốt điện ra
Lĩnh vực:
toán & tin
tháo đầu cắm
Xem thêm:
disconnect
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unplug
Từ điển WordNet
v.
pull the plug of (electrical appliances) and render inoperable;
disconnect
unplug the hair dryer after using it