unreported
unreported /' nri'p :tid/
- tính từ
- không được kể lại, không được thuật lại
- không được báo cáo, không được tường trình
- không được viết thành bài phóng sự
- không bị trình báo, không bị tố giác
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): report, reporter, report, unreported, reportedly