unspoiled

unspoiled /' n'sp ild/ (unspoilt) /' n'sp ilt/
  • tính từ
    • không bị cướp phá
    • không hư, không thối, không thiu (thức ăn)
    • không bị hư hỏng (đứa trẻ)

 không bị hư thối

Xem thêm: good, unspoilt, uncorrupted



unspoiled

Từ điển WordNet