Từ điển Anh Việt
"unspoilt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unspoilt
unspoilt /' n'sp ild/ (unspoilt) /' n'sp ilt/
tính từ
không bị cướp phá
không hư, không thối, không thiu (thức ăn)
không bị hư hỏng (đứa trẻ)
Xem thêm:
good
,
unspoiled
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unspoilt
Từ điển WordNet
adj.
not left to spoil;
good
,
unspoiled
the meat is still good