unsuccessful
unsuccessful /' ns k'sesful/
- tính từ
- không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng
| không có kết quả |
| không thành công |
| unsuccessful execution: chạy không thành công |
| | unsuccessful call attempt |
| cuộc gọi (điện thoại) không thành |
|
| | chạy thất bại |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): success, succeed, successful, unsuccessful, successfully, unsuccessfully
Xem thêm: abortive, stillborn