unworkable

unworkable /' n'w :k bl/
  • tính từ
    • không thể làm được, không thể thực hiện được
    • không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)

 không sử dụng được
Lĩnh vực: xây dựng
 khó gia công
 không gia công được

 không thể khai thác
 không thể sử dụng
 không thể sử dụng, khai thác
 không thể thông thương

o   không khai thác được; không làm được


Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): work, workaholic, worker, workings, workout, work, rework, workable, unworkable, overworked, working


Xem thêm: impracticable, infeasible, unfeasible



unworkable

Từ điển WordNet

    adj.

  • not capable of being carried out or put into practice; impracticable, infeasible, unfeasible

    refloating the sunken ship proved impracticable because of its fragility

    a suggested reform that was unfeasible in the prevailing circumstances