Từ điển Anh Việt
"upthrow"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
upthrow
upthrow /' p rou/
danh từ
sự ném lên
(địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa
phay nghịch
Lĩnh vực:
xây dựng
cánh trên của phay
sự dịch chuyển vỉa
sự nén lên
Xem thêm:
upheaval
,
uplift
,
upthrust
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
upthrow
Từ điển WordNet
n.
(geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building);
upheaval
,
uplift
,
upthrust