Từ điển Anh Việt
"varnished"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
varnished
varnished
tính từ
được tô vẽ
được đánh vécni, được quét sơn dầu
được sơn
Lĩnh vực:
xây dựng
được đánh vécni
varnished cambric
vải lanh mịn tẩm vécni
varnished cambric
vải lót dầu cách điện
Xem thêm:
stained
,
seal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
varnished
Từ điển WordNet
adj.
having a coating of stain or varnish;
stained
n.
paint that provides a hard glossy transparent coating
v.
cover with varnish;
seal
English Synonym and Antonym Dictionary
varnishes|varnished|varnishing
syn.:
camouflage
coat
color
disguise
distort
falsify
lacquer
misrepresent
paint
shellac