Từ điển Anh Việt
"verdancy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
verdancy
verdancy /'və:dənsi/
danh từ
màu lục, màu lá cây
cảnh xanh rờn (của đồng ruộng)
(nghĩa bóng) tính chất ngây thơ, sự thiếu kinh nghiệm
the verdancy of youth
: sự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ
Xem thêm:
greenness
,
verdure
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
verdancy
Từ điển WordNet
n.
the lush appearance of flourishing vegetation;
greenness
,
verdure