verdure

verdure /'və:dʤə/
  • danh từ
    • màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi
    • (nghĩa bóng) sự tươi tốt
    • (nghĩa bóng) sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ
    • bức thảm có nhiều hình hoa lá

 rau quả
 thảm quả

Xem thêm: greenery, greenness, verdancy



verdure

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: greenery greenness verdancy