Từ điển Anh Việt
"vexer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vexer
vexer /'veksə/
danh từ
người làm bực mình, người làm phật lòng
người hay nhũng nhiễu
Xem thêm:
tease
,
teaser
,
annoyer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vexer
Từ điển WordNet
n.
someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity);
tease
,
teaser
,
annoyer