Từ điển Anh Việt
"vitrine"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vitrine
vitrine
danh từ
tủ kính, tủ chè, tủ trưng bày
Xem thêm:
case
,
display case
,
showcase
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vitrine
Từ điển WordNet
n.
a glass container used to store and display items in a shop or museum or home;
case
,
display case
,
showcase