Từ điển Anh Việt
"voidance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
voidance
voidance /'vɔidəns/
danh từ
(tôn giáo) sự cắt bổng lộc, sự cắt tiền thu nhập
(pháp lý) sự làm cho mất hiệu lực, sự làm cho mất giá trị
(y học) sự bài tiết
sự hủy bỏ
sự thủ tiêu
Xem thêm:
emptying
,
evacuation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
voidance
Từ điển WordNet
n.
the act of removing the contents of something;
emptying
,
evacuation