Từ điển Anh Việt
"voltaic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
voltaic
voltaic /vɔl'teiik/
tính từ
(điện học) điện, ganvanic
voltaic current
: dòng điện
điện
voltaic cell
: pin điện
voltaic current
: dòng điện ganvanic
voltaic current
: dòng điện 1 chiều
voltaic current
: dòng điện pin hóa học
voltaic current
: dòng điện volta
Lĩnh vực:
y học
thuộc điện một chiều
Lĩnh vực:
điện lạnh
volta
voltaic cell
: pin volta
voltaic current
: dòng điện volta
voltaic element
: pin Volta
voltaic pile
: pin Volta (dạng sơ cấp đầu tiên)
voltaic cell
pin hóa học
voltaic pile
pin Vonta
voltaic vertigo
chóng mặt điên
Xem thêm:
Gur
,
Voltaic
,
galvanic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
voltaic
Từ điển WordNet
n.
a group of Niger-Congo languages spoken primarily in southeastern Mali and northern Ghana;
Gur
,
Voltaic
adj.
pertaining to or producing electric current by chemical action;
galvanic
a galvanic cell
a voltaic (or galvanic) couple