Từ điển Anh Việt
"warning signal"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
warning signal
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
tín hiệu báo trước
entry warning signal
: tín hiệu báo trước vào ga
audible warning signal
tín hiệu cảnh báo âm tần
entry warning signal
tín hiệu cảnh báo tàu vào
navigation warning signal
tín hiệu cảnh báo hàng hải
reversing warning signal
tín hiệu báo lùi xe
dấu hiệu, tín hiệu báo động
Xem thêm:
alarm
,
alert
,
alarum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
warning signal
Từ điển WordNet
n.
an automatic signal (usually a sound) warning of danger;
alarm
,
alert
,
alarum