wedge
wedge /wed /
- danh từ
- (quân sự) mũi nhọn
- to drive a wedge into: thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
- ngoại động từ
- (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm
| cái chèn |
| cái chèn, cái nêm |
| cái chốt |
| đóng nêm |
| nêm |
| active wedge: cái nêm chủ động |
| adjusting wedge: cái nêm điều chỉnh |
| adjusting wedge: nêm điều chỉnh |
| dielectric wedge: nêm điện môi |
| double wedge: nêm hai mặt |
| filter wedge spectrometer-FWS: phổ kỹ có nêm bộ lọc |
| loose wedge: nêm tháo mối ghép |
| loosening wedge: nêm tháo |
| neutral step wedge: nêm bậc trung gian |
| neutral step wedge: nêm bậc giữa |
| neutral wedge: nêm trung hòa |
| neutral wedge: nêm trung gian |
| passive wedge: cái nêm bị động |
| post-tensioning wedge anchorage: neo (hình) nêm để căng sau |
| post-tensioning wedge anchorage: sự neo nêm căng sau |
| round wedge: cái nêm tròn |
| sliding wedge method: phương pháp nêm trượt |
| spalling wedge: cái nêm gồm nhiều mảnh |
| splitting wedge: cái nêm để chẻ |
| step wedge: nêm nhiều nấc |
| taper of wedge: độ dốc của nêm |
| tightening wedge: nêm điều chỉnh |
| tightening wedge: nêm định vị chân siết |
| timber spitting wedge: nêm tách gỗ |
| wedge anchorage: sự neo (dầm bê tông ứng suất trước) bằng nêm |
| wedge anchorage: neo hình nêm |
| wedge bonding: liên kết nêm |
| wedge brick: viên gạch dạng cái nêm (ở cuốn vòm) |
| wedge clamp: kẹp kiểu nêm |
| wedge combustion chamber: buồng cháy dạng hình nêm |
| wedge crack: vết nứt hình nêm |
| wedge damping plate: tấm ma sát hình nêm |
| wedge densitometer: vi quang kế hình nêm |
| wedge draw test: sự thử kéo nêm |
| wedge end: đầu mũi búa hình nêm |
| wedge measurement plane: mặt phẳng đo nêm |
| wedge mortice and tenon joint: mộng nêm và mối nối vít cấy |
| wedge photometer: quang kế nêm |
| wedge shoe complete: giảm chấn ma sát hình nêm (đầu đấm ma sát) |
| wedge spacer: thanh giằng nêm |
| wedge surface: mặt bên của nêm |
| wedge valve: van kiểu nêm |
| wedge valve: van dạng cái nêm |
| nêm chặt |
| miếng chêm |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| bulông hình nêm |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| cái nêm |
| Giải thích EN: A piece of resistant material whose two major surfaces form an acute angle. |
| Giải thích VN: Một miếng vật liệu gia cố và 2 mặt chính của nó tạo thành một góc nhọn. |
| active wedge: cái nêm chủ động |
| adjusting wedge: cái nêm điều chỉnh |
| passive wedge: cái nêm bị động |
| round wedge: cái nêm tròn |
| spalling wedge: cái nêm gồm nhiều mảnh |
| splitting wedge: cái nêm để chẻ |
| wedge brick: viên gạch dạng cái nêm (ở cuốn vòm) |
| wedge valve: van dạng cái nêm |
| chốt chêm |
| chốt dẹt |
| | đệm cút-si-nê |
|
| | chêm hãm |
|
| | lõi neo |
|
| | cái chêm eliptic |
|
| | cái chêm elliptic |
|
| | halved joint with wedge butt ends |
| mộng nối chập đầu nhọn |
|
| | góc chêm thẳng góc |
|
| | góc mài sắc thẳng góc |
|
| | screw (ed) anchoring wedge |
| lõi neo có ren răng |
|
| | lăng trụ phá hoại |
|
| đồ thị dạng hình cái nêm |
| | nêm thuế |
|
[wedʒ]
o nêm, chêm
§ oil wedge : nêm dầu
§ wedge-out : sự vát nhọn
§ wedge-planar crossbeds : lớp cắt chéo có rìa nêm
§ wedge-shaped : hình nêm, hình chêm, hình chữ V
Xem thêm: wedge shape, cuneus, bomber, grinder, hero, hero sandwich, hoagie, hoagy, Cuban sandwich, Italian sandwich, poor boy, sub, submarine, submarine sandwich, torpedo, zep, hacek, wedge heel, chock, lodge, stick, deposit, squeeze, force