Từ điển Anh Việt
"wednesday"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
wednesday
wednesday /'wenzdi/
danh từ
Wednesday ngày thứ tư (trong tuần lễ)
ngày thứ tư
Xem thêm:
Wednesday
,
Midweek
,
Wed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
wednesday
Từ điển WordNet
n.
the fourth day of the week; the third working day;
Wednesday
,
Midweek
,
Wed