Từ điển Anh Việt
"wight"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
wight
wight /wait/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) người, kẻ
Xem thêm:
creature
,
Wight
,
Isle of Wight
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
wight
Từ điển WordNet
n.
a human being; `wight' is an archaic term;
creature
an isle and county of southern England in the English Channel;
Wight
,
Isle of Wight