Từ điển Anh Việt
"within"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
within
within /wi' in/
giới từ
ở trong, phía trong, bên trong, trong
within the castle
: bên trong lâu đài
within doors
: trong nhà; ở nhà
within four walls
: trong (giữa) bốn bức tường
trong vòng, trong khong
within three months
: trong vòng ba tháng
within the next week
: trong khong tuần tới
within an hour
: trong vòng một giờ
within three miles
: không quá ba dặm
trong phạm vi
within one's power
: trong phạm vi quyền hạn của mình
within the four corners of the law
: trong phạm vi pháp luật
to do something within oneself
: làm việc gì không bỏ hết sức mình ra
within hearing
: ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ở trong, bên trong, ở phía trong
to decorate the house within and without
: trang hoàng ngôi nhà c trong lẫn ngoài
to go within
: đi vào nhà, đi vào phòng
is Mr. William within?
: ông Uy-li-am có (ở) nhà không?
(nghĩa bóng) trong lưng tâm, trong thâm tâm, trong tâm hồn
such thoughts make one pure within
: những ý nghĩ như vậy làm cho tâm hồn người ta trong sạch
danh từ
phía trong, bên trong
from within
: từ bên trong
Xem thêm:
inside
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
within
Từ điển WordNet
adv.
on the inside;
inside
inside, the car is a mess
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
in
inside
ant.:
without