Từ điển Anh Việt
"yhwh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
yhwh
Xem thêm:
Yahweh
,
YHWH
,
Yahwe
,
Yahveh
,
YHVH
,
Yahve
,
Wahvey
,
Jahvey
,
Jahweh
,
Jehovah
,
JHVH
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
yhwh
Từ điển WordNet
n.
a name for the God of the Old Testament as transliterated from the Hebrew consonants YHVH;
Yahweh
,
YHWH
,
Yahwe
,
Yahveh
,
YHVH
,
Yahve
,
Wahvey
,
Jahvey
,
Jahweh
,
Jehovah
,
JHVH