Từ điển Nga Việt
"дротик"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
дротик
° др́отик м. 3a
[cái] lao
дротик
(дро'тик)
м.
3a
►
(cái) lao
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
дротик
ДР
О
ТИК
-а,
м.
Метательное копьё на коротком древке.
дротик
сущ.
неодуш.
муж.р.
дро
-
тик
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
дpoтик
дpoтики
род.п.
дpoтикa
дpoтикoв
твор.п.
дpoтикoм
дpoтикaми
вин.п.
дpoтик
дpoтики
дат.п.
дpoтику
дpoтикaм
предл.п.
дpoтикe
дpoтикax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
оружие