кружок
° круж́ок м. 3*b- [cái] vòng nhỏ, vành, vành đệm, rông-đen
- дерев́янный ~ vành (vòng) gỗ
- (група людей) nhóm, tổ, tiểu tổ
- др́ужеский ~ nhóm bè bạn
- литерат́урный ~ nhóm (tổ, tiểu tổ) nghiên cưú văn học
- стр́ичься в ~ cắt tóc bôm bê
кружок
(кружо'к) м. 3*b ► (cái) vòng nhỏ, vành, vành đệm, rông-đen
• деревя'нный ~ vành (vòng) gỗ ► (група людей) nhóm, tổ, tiểu tổ
• дру'жеский ~ nhóm bè bạn • литерату'рный ~ nhóm (tổ, tiểu tổ) nghiên cưú văn học ► стри'чься в ~ cắt tóc bôm bê
(Kỹ thuật)
(кружо'к) ► cái vòng nhỏ
► cr. miếng tròn, đệm tròn
(Y học)
(кружо'к) ► vòng đĩa, vành
► nhóm nghiên cứu, nhóm
кружок
(кружо'к) ► cái vòng nhỏ
► cr. miếng tròn, đệm tròn
кружок
► cái vòng nhỏ; tâm tròn, đệm tròn
• кружок, наклеиваемый на мишень — âm tròn dán trên bia
• кружок отметки цели — vòng đánh dấu mục tiêu
кружок
► vòng, vành
• зародышевый кружок — vòng phôi
• околососковый кружок — vành vú, quầng vú
• ресничный кружок — vòng mi
• центральный кружок — vòng giữa