мощь

° мощь ж. 8a
  • sức mạnh, lực lượng, sức lực, sức
    • огнев́ая ~ hỏa lực

мощь


 
(мощь)
ж. 8a
   sức mạnh, lực lượng, sức lực, sức
    • огнева'я ~ hỏa lực
 (Kỹ thuật)
(мощь)

   sức mạnh
    • огнева'я ~ hỏa lực

мощь


 
(мощь)

   sức mạnh
    
• огневa'я мощь
— hỏa lực

мощь


   sức mạnh, lực lượng; sức, uy lực
    
• демонстрировать свою мощь — thị uy, biểu dương sức mạnh

    
• авиационно-космическая мощь — sức mạnh hàng không vũ trụ

    
• боевая мощь — sức mạnh chiến đấu

    
• военная мощь — sức mạnh quân sự

    
• военно-морская мощь — sức mạnh hải quân

    
• воздушная мощь — không lực, uy lực trên không

    
• воздушно-космическая мощь — sức mạnh hàng không vũ trụ

    
• морская мощь — sức mạnh trên biển, lực lượng hải quân

    
• оборонительная мощь — lực lượng phòng ngự

    
• оборонная мощь страны — sức mạnh phòng thủ đất nước

    
• огневая мощь — hỏa lực, sức mạnh hỏa lực, uy lực của hỏa lực

    
• огневая мощь на единицу веса пушки — sức mạnh hỏa lực trên một đơn vị trọng lượng của pháo

    
• огневая мощь ядерного оружия — uy lực hỏa lực của vũ khí hạt nhân

    
• потенциальная мощь — tiềm lực

    
• пробивная мощь — sức xuyên, uy lực xuyên

    
• разрушительная мощь — sức mạnh phá hủy, sức công phá

    
• танковая мощь — sức mạnh xe tăng

    
• ударная мощь — sức mạnh xung kích, sức mạnh đột kích, uy lực tiến công

    
• ударная мощь атомоносной авиации — sức mạnh công kích của không quân mang đạn hạt nhân

    
• ударная мощь флота — sức mạnh tiến công của hạm đội

    
• ядерная мощь — sức mạnh hạt nhân, uy lực hạt nhân

    
• ядерная огневая мощь — sức mạnh hỏa lực hạt nhân

    
• ядерная ударная мощь — uy lực đòn tiến công hạt nhân

    
• мощь оружия — sức mạnh của vũ khí, uy lực của vũ khí

    
• мощь танкового удара — sức mạnh đột kích của xe tăng, uy lực tiến công của xe tăng


мощь

МОЩЬ -и, ж. (высок.). Могущество, сила. Военная м. Всей мощью обрушиться на кого-н. (также перен.: воздействовать всеми возможными средствами).

мощь сущ. неодуш. ж.р. мощь 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.мoщьмoщи
род.п.мoщимoщeй
твор.п.мoщьюмoщaми
вин.п.мoщьмoщи
дат.п.мoщимoщaм
предл.п.мoщимoщax

+ Thesaurus

Synonymsсила мощность могущество

Antonymsнемощь

Derivatives - adjectiveмощный