пресса
° пр́есс|а ж. 1a- báo chí
- на́учная ~ báo chí khoa học
- по ́отзывам ~ы theo lời bình phẩm của báo chí
- собир. (журналисты) báo giới, giới báo chí, các nhà báo, các ký giả
- мест́а для ~ы chỗ dành cho các nhà báo
пресса
(пре'сс|а) ж. 1a ► báo chí
• нау'чная ~ báo chí khoa học • по о'тзывам ~ы theo lời bình phẩm của báo chí ► собир. (журналисты) báo giới, giới báo chí, các nhà báo, các ký giả
• места' для ~ы chỗ dành cho các nhà báo