развивая
(развива́ть) несов. 1 ► luyện, rèn luyện, luyện tập, phát triển, bồi dưỡng
• ~ го́лос luyện giọng • ~ мускулату́ру làm cho bắp thịt nở nang, rèn luyện bắp thịt, phát triển hệ cơ • ~ па́мять (rèn) luyện trí nhớ, phát triển kí ức • ~ интере́с к му́зыке làm tăng sự ham thích đối với âm nhạc ► (довобить до высокого уровня) phát triển, phát huy, mở mang, khuyếch trương, chấn hưng; (увеличивать) làm tăng, tăng thêm, tăng
• ~ машинострое́ние phát triển (mở mang) ngành công nghiệp chế tạo máy móc • ~ тво́рческую акти́вность масс phát huy (phát triển) tinh thần tích cực sáng tạo của quần chúng • разви́ть бу́рную де́ятельность bắt đầu hoạt động ráo riết (tích cực) • ~ ско́рость tăng tốc độ • ~ успе́х khuyếch trương thắng lợi, phát huy thành tích ► (раскручивать) tháo lơi… ra, vặn lơi… ra
• разви́ть верёвку vặn lơi (tháo lơi) sợi dây ra