серия
° с́ерия ж. 7a- loạt, dãy, xêri; (фирьма) tập phần; (книг.) loại sách, tủ sách; tùng thư; (уст.)
серия
(се'рия) ж. 7a ► loạt, dãy, xêri; (фирьма) tập phần; (книг.) loại sách, tủ sách; tùng thư; (
уст.)
(Kỹ thuật)
(се'рия) ► bó, loạt, dãy
• спектра'льная ~ dãy phổ • ~ волн chuỗi sóng • ~ измере'нный lọat biến đổi • ~ и'мпульсов chuỗi xung • ~ колеба'ний chuỗi dao động (Y học)
(се'рия) ► chuỗi, loạt, hệ quần hợp
серия
(се'рия) ► bó, loạt, dãy
• спектрa'льная серия — dãy phổ
• серия волн — chuỗi sóng
• серия измере'нный — lọat biến đổi
• серия и'мпульсов — chuỗi xung
• серия колебa'ний — chuỗi dao động
серия
► loạt, dãy, xêri, lô, chuỗi
• зачетная серия выстрелов — lượt bắn sát hạch, đợt bắn kiểm tra
• серия беглого огня — loạt bắn trượt
• серия бомб — loạt bom
• серия волн — chuỗi sóng
• серия выстрелов — loạt bắn
• серия глубинной бомбы — loạt bom sâu
• серия документа — lô tài liệu
• серия залпов — loạt súng
• серия сигнальных ракет — loạt pháo hiệu
• серия сосредоточений огня — loạt hỏa lực tập trung
серия
► dãy, chuỗi, lọat, diễn thế
• антропогенная серия — diễn thế do người
• водная серия — diễn thế thủy sinh
• вторичная серия — diễn thế phụ
• галофитная серия — diễn thế thực vật nước mặn
• геологическая серия — diễn thế (thực vật) địa chất
• гидрическая серия — diễn thế ẩm
• дернообразующая серия — hệ thực vật bãi cỏ rậm
• естественная серия — diễn thế tự nhiên
• климатическая серия — diễn thế khí hậu
• ксерическая серия — diễn thế thực vật chịu hạn
• литофитная серия — diễn thế thực vật trên đá
• первичная серия — diễn thế nguyên sinh
• песчатая серия — diễn thế ở cát
• промежуточная серия — diễn thế trung gian
• псаммофитная серия — diễn thế thực vật ở cát
• серия Образцов — bộ mẫu vật
• серия Опытов — lọat thí nghiệm
• серия Проб — bộ mẫu vật