череда
° черед́а II ж. 1b‚бот.- [cây] lồng đèn, vạn thọ tây (Bidens)
- (чередование) [sự] luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay đổi
- (вереница) hàng, dãy, chuỗi
- идт́и сво́ей ~́ой chạy đều, chạy bình thường, phát triển bình thường
череда
(череда' II) ж. 1b ► (cây) lồng đèn, vạn thọ tây (Bidens)
(черед|а' I) ж. 1b ► см. черёд
► (чередование) (sự) luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay đổi
► (вереница) hàng, dãy, chuỗi
• идти' свое'й ~о'й chạy đều, chạy bình thường, phát triển bình thường