совпадать

° совпад́ать несов. 1“сов. совп́асть‚(с Т)
  • trùng, trùng hợp, trùng phùng, xảy ra cùng lúc
    • ́это соб́ытие совп́ало с еѓо при́ездом sự kiện đó trùng với ngày anh ta đến, việc đó xảy ra cùng lúc anh ấy đến
  • (оказываться общим) phù hợp, trùng hợp, giống nhau, khớp nhau, ăn khớp
    • предполож́ение совпол́о с действ́ительностью giả thuyết đã phù hợp (trùng hợp, ăn khớp) với thực tế
    • показ́ания свид́етелей совп́али cung khai của các nhân chứng khớp (giống, trùng, ăn khớp, phù hợp) nhau
  • (соединяться) kết hợp, hợp nhất, thống nhất, hòa hợp
  • мат. trùng nhau, chồng khít

совпадать


 
(совпада'ть)
несов. 1
   trùng, trùng hợp, trùng phùng, xảy ra cùng lúc
    • э'то собы'тие совпа'ло с его' прие'здом sự kiện đó trùng với ngày anh ta đến, việc đó xảy ra cùng lúc anh ấy đến
   (оказываться общим) phù hợp, trùng hợp, giống nhau, khớp nhau, ăn khớp
    • предположе'ние совполо' с действи'тельностью giả thuyết đã phù hợp (trùng hợp, ăn khớp) với thực tế
    • показа'ния свиде'телей совпа'ли cung khai của các nhân chứng khớp (giống, trùng, ăn khớp, phù hợp) nhau
   (соединяться) kết hợp, hợp nhất, thống nhất, hòa hợp
   мат. trùng nhau, chồng khít
 (Kỹ thuật)
(совпада'ть)

   trùng, phù hợp

совпадать


 
(совпадa'ть)

   trùng, phù hợp

совпадать

совпадать гл. несов. вид неперех. сов-па-дать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо coвпaдaю coвпaдaeм
2e лицо coвпaдaeшь coвпaдaeтe
3e лицо coвпaдaeт coвпaдaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. coвпaдaл
жен.р. ед.ч. coвпaдaлa
ср.р. ед.ч. coвпaдaлo
мн.ч. coвпaдaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. coвпaдaй
2e лицо мн.ч. coвпaдaйтe

+ Usage: Вокруг этих неподвижных волокон плясала извивающаяся спираль, похожая на нить электрической лампы, которая то совпадала на миг с одним из них, то завивалась сама вокруг себя светящимся клубком вроде того, что оставляет в темноте огонек быстро вращаемой сигареты.

+ Thesaurus

Synonymsсовмещаться сходиться

Derivatives - perfective verbсовпасть

Derivatives - participleсовпадающий совпадавший

Derivatives - nounсовпадение

Derivatives - adverbial participleсовпадая