агент
° аѓент м. 1a- người đại lý, phái viên
- страхов́ой ~ nhân viên bảo hiểm
- ~ по снабж́ению người cung tiêu (cung ứng)
- полиц́ейский ~ người cảnh sát
- ~ угал́овного р́озыска điều tra viên hình sự
- (сотрудник разведки) điệp viên, điệp báo viên, người tình báo, trinh sát viên; (шпион) [tên] do thám, gián điệp
агент
(аге'нт) м. 1a ► người đại lý, phái viên
• страхово'й ~ nhân viên bảo hiểm • ~ по снабже'нию người cung tiêu (cung ứng) • полице'йский ~ người cảnh sát • ~ угало'вного ро'зыска điều tra viên hình sự ► (ставленник) tay sai
► (сотрудник разведки) điệp viên, điệp báo viên, người tình báo, trinh sát viên; (шпион) (tên) do thám, gián điệp
(Kỹ thuật)
(аге'нт) ► chất
► tác nhân, nhân tố
• восстана'вливающий ~ chất khử oxi, chất hoàn nguyên • вулканизи'рующий ~ chất lưu hóa (cao su) • дисперги'рующий ~ chất làm phân tán • желатини'рующий ~ chất gây keo tụ • нейтрализу'ющий ~ chất trung hòa • окисля'ющий ~ chất oxi hóa • охлажда'ющий ~ chất làm mát • пассиви'рующий ~ 1. chất thụ động hóa 2. m. chất độn • сгуща'ющий ~ chất làm đặc • сма'чивающий ~ chất làm thấm ướt • суши'льный ~ chất làm khô, chất sấy khô • тормозя'щий ~ chất (kìm) hãm • ускори'тельный ~ chất xúc tiến, chất tăng tốc • флотацио'нный ~ m. thuốc tuyển nổi • хлори'рующий ~ chất clorua hóa • холоди'льный ~ chất làm lạnh • эмульги'рующий ~ chất nhũ tương hóa (Y học)
(агент) ► tác nhân
агент
(аге'нт) ► chất
► tác nhân, nhân tố
• восстанa'вливающий агент — chất khử oxi, chất hoàn nguyên
• вулканизи'рующий агент — chất lưu hóa (cao su)
• дисперги'рующий агент — chất làm phân tán
• желатини'рующий агент — chất gây keo tụ
• нейтрализу'ющий агент — chất trung hòa
• окисля'ющий агент — chất oxi hóa
• охлаждa'ющий агент — chất làm mát
• пассиви'рующий агент — 1. chất thụ động hóa 2.
m. chất độn
• сгущa'ющий агент — chất làm đặc
• смa'чивающий агент — chất làm thấm ướt
• суши'льный агент — chất làm khô, chất sấy khô
• тормозя'щий агент — chất (kìm) hãm
• ускори'тельный агент — chất xúc tiến, chất tăng tốc
• флотацио'нный агент —
m. thuốc tuyển nổi
• хлори'рующий агент — chất clorua hóa
• холоди'льный агент — chất làm lạnh
• эмульги'рующий агент — chất nhũ tương hóa
агент
► tay sai; điệp viên, điệp báo viên, tình báo viên, trinh sát viên; [tên] do thám, gián điệp; chất; tác nhân, nhân tố; phái viên, nhân viên đại lý
• антипенный агент — chất chống bọt
• бактериологический агент — tác nhân vi trùng học
• биологический агент — tác nhân sinh học
• вражеский агент — nội ứng, nhân mối, cơ sở
• генеральный агент — điệp viên chính, điệp viên chủ yếu, trùm gián điệp
• диспергирующий агент — chất làm phân tán; chất làm phân rã
• консервационный агент — chất bảo quản
• консульный агент — phái viên cố vấn; nhân viên đại lý lãnh sự
• морской агент — điệp viên hải quân
• нелегальный агент — điệp viên bất hợp pháp, điệp viên chìm, mật thám chìm
• огнегасящий агент — chất dập lửa
• отдельно действующий агент — điệp viên hoạt động độc lập
• охлаждающий агент — chất làm mát
• очищающий агент — chất làm sạch
• пассивирующий агент — chất thụ động hóa, chất độn
• полицейский агент — cảnh sát viên, viên cảnh sát
• потенциальный агент — điệp viên tiềm năng; tác nhân tiềm năng, nhân tố tiềm năng
• рабочий агент — nhân tố hoạt động, nhân tố làm việc
• тайный агент — mật thám, mật vụ chìm
• уполномоченный агент — phái viên được ủy quyền, người đại lý được ủy quyền
• химический агент — tác nhân hóa học
• холодильный агент — chất làm lạnh, chất làm mát
• агент для удаления смазки — chất khử mỡ, chất tẩy mỡ
• агент докуменции — điệp viên thu thập tin qua tài liệu, phái viên chuyên thu
• агент контрразведки — điệp viên phản gián, nhân viên phản gián
• агент по перевалке грузов — phái viên phụ trách chuyển hàng hóa
• агент по приисканию грузов — nhân viên đại lý khai thác nguồn hàng
• агент по фрактованию судов — nhân viên đại lý thuê tàu
• агент полимеризации — tác nhân trùng hợp, chất polime hóa
• агент разведки — điệp viên, tình báo trinh sát
• агент разведывательной службы — điệp báo, trinh sát viên, chiến sĩ trinh sát
• агент срецсчужбы — đặc vụ
агент
► tác nhân
• активирующий агент — tác nhân hoạt hóa
• алкилирующий агент — tác nhân alkyl hóa
• антибиотический агент — tác nhân kháng sinh
• антивирусный агент — tác nhân kháng virut
• антимикрофный агент — tác nhân kháng vi trung
• антимитотический агент — tác nhân ức chế nguyên phân
• антисептический агент — tác nhân khử trùng
• болезнетворный агент — tác nhâ gây bệnh
• коагулирующий агент — tác nhân gây đông tụ
• метилирующий агент — tác nhân metyl hóa
• мутагенный агент — tác nhân gây đột biến
• патогенный агент — tác nhân gây bệnh
• планетарный агент — tác nhân hành tinh
• просветляющий агент — tác nhân chiếu sáng
• структурный агент — tác nhân cấu trúc
• фиксирующий агент — tác nhân cố định
• цитолитический агент — tác nhân tiêu tế bào
• агент желатинизации — tác nhân gelatin hóa